glycerinated gelatin

glycerinated gelatin

A scientist prepares a glycerinated gelatin base in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Gelatin glycerin hóa: Một chế phẩm dạng sền sệt được làm từ gelatin, glycerin nước; được sử dụng làm nền (chất nền) để bào chế thuốc mỡ thuốc đạn (thuốc đặt hậu môn, âm đạo).
- Đặc tính: độ đàn hồi, dễ tan trong nước ấm thường được dùng trong y học hoặc mỹ phẩm để tạo khuôn hoặc làm chất mang hoạt chất.

dụ sử dụng
  • (Gelatin glycerin hóa thường được dùng làm nền cho thuốc đạn trong các chế phẩm dược phẩm.)
  • (Thuốc mỡ chứa gelatin glycerin hóa để giúp các thành phần hoạt tính bám dính vào da.)
  • (Gelatin glycerin hóa có thể được đúc thành nhiều hình dạng khác nhau cho mục đích mỹ phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glycerinated gelatin base": Nền gelatin glycerin hóacụm từ chỉ chất nền được làm từ hỗn hợp này.
    • The suppository uses a glycerinated gelatin base for easy melting at body temperature.
      (Thuốc đạn sử dụng nền gelatin glycerin hóa để tan chảy dễ dàngnhiệt độ cơ thể.)
  • "Glycerinated gelatin mold": Khuôn gelatin glycerin hóadùng trong sản xuất kẹo hoặc mỹ phẩm.
    • The candies were cast in glycerinated gelatin molds.
      (Những viên kẹo được đúc trong khuôn gelatin glycerin hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gelatin (n): Gelatinchất keo từ động vật, không glycerin.
    • Gelatin is used in desserts, while glycerinated gelatin is used in medicine.
      (Gelatin được dùng trong món tráng miệng, trong khi gelatin glycerin hóa được dùng trong y học.)
  • Glycerin (n): Glycerin – chất lỏng ngọt, không màu, tạo độ ẩm.
    • Glycerin helps keep glycerinated gelatin soft and pliable.
      (Glycerin giúp gelatin glycerin hóa mềm dẻo.)
  • Glycerinated (adj): Đã được glycerin hóatính từ chỉ việc thêm glycerin vào.
    • The glycerinated solution is used to preserve tissues.
      (Dung dịch đã glycerin hóa được dùng để bảo quản .)
Từ đồng nghĩa
  • Gelatinous base (n): Nền sền sệtmô tả chung chung, không chỉ rõ thành phần.
  • Suppository base (n): Nền thuốc đạntập trung vào ứng dụng y học.
    • Cocoa butter and glycerinated gelatin are common suppository bases.
      ( ca cao gelatin glycerin hóa những nền thuốc đạn phổ biến.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho từ này, do tính kỹ thuật của .)

Lưu ý ngữ pháp
  • "Glycerinated gelatin" một danh từ ghép, thường đứng một mình hoặc đi với các từ như "base" (nền), "mold" (khuôn), "preparation" (chế phẩm).
  • Không dạng động từ hoặc phrasal verb liên quan.